Để phân biệt các loại container, cần nhìn ba nhóm thông tin: loại thùng, kích thước và tải trọng. “40 feet” cho biết chiều dài danh nghĩa; “HC” cho biết thùng cao; còn “lạnh”, “hở mái”, “flat rack” cho biết kết cấu và công dụng. Khi chọn container, phải kiểm tra cả kích thước lọt lòng, kích thước cửa, khối lượng hàng và giới hạn vận chuyển thực tế.
Các loại container thường gặp và cách nhận biết
HC là biến thể về chiều cao, không phải một nhóm công dụng tách biệt. Vì vậy có thể gặp container khô HC, container lạnh HC hoặc một số thiết bị chuyên dụng có chiều cao HC.
| Loại container | Cách nhận biết | Hàng phù hợp |
|---|---|---|
| Khô – Dry/GP/DC | Thùng kín, mái và vách thép, cửa thường ở một đầu | Carton, vải, nội thất, hàng đóng bao, máy móc vừa kích thước |
| Cao – High Cube/HC | Giống container khô nhưng cao hơn loại thường khoảng 30 cm | Hàng nhẹ, cồng kềnh như nệm, bông mút, nội thất |
| Lạnh – Reefer/RF | Có cụm máy lạnh ở đầu thùng, vách cách nhiệt và cần cấp điện | Thực phẩm hoặc hàng cần kiểm soát nhiệt độ |
| Hở mái – Open Top/OT | Mái mở, thường phủ bạt; có thể cẩu hàng từ trên xuống | Máy móc khó đưa qua cửa hoặc hàng cao |
| Flat Rack/FR | Có sàn và hai đầu, không có vách hai bên và mái | Máy công trình, thiết bị rộng hoặc quá khổ |
| Platform | Chủ yếu là sàn, không có mái và vách như thùng kín | Hàng đặc biệt cần phương án kê chèn, chằng buộc riêng |
| Bồn – Tank | Bồn hình trụ nằm trong khung container | Chất lỏng phù hợp với thiết kế, tiêu chuẩn và hồ sơ của bồn |
Kích thước container 20 feet, 40 feet và 40 HC
Bảng dưới đây dùng thông số tham khảo cho container khô tiêu chuẩn (dry/general purpose) trong đội thiết bị của Hapag-Lloyd. Kích thước và tự trọng có thể chênh lệch theo nhà sản xuất, năm sản xuất và từng vỏ container; khi đóng hàng cần kiểm tra trực tiếp bảng CSC trên container được cấp.
| Thông số | 20 feet thường | 40 feet thường | 40 feet HC |
|---|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng (D × R × C), khoảng | 5,90 × 2,35 × 2,40 m | 12,03 × 2,35 × 2,40 m | 12,03 × 2,35 × 2,70 m |
| Kích thước cửa (R × C), khoảng | 2,34 × 2,29 m | 2,34 × 2,29 m | 2,34 × 2,60 m |
| Dung tích hình học tham khảo | 33,2 m³ | 67,7 m³ | 76,3 m³ |
Lưu ý quan trọng: nên dùng kích thước lọt lòng và kích thước cửa để kiểm tra hàng có vừa không. Một máy cao 2,35 m có thể thấp hơn trần container thường nhưng vẫn không qua được cửa cao khoảng 2,29 m khi đưa vào thẳng đứng. Thể tích trên là dung tích hình học; lượng hàng xếp thực tế còn phụ thuộc bao bì, pallet và khoảng trống thao tác.
Container 20 feet là gì?
Container 20 feet, thường viết là 20'DC, 20'GP hoặc cont 20, có chiều dài lọt lòng khoảng 5,9 m và dung tích tham khảo 33,2 m³. Đây là lựa chọn hợp lý cho hàng máy móc, kim loại, nguyên liệu đóng bao, thùng carton, pallet hoặc lô hàng có tỷ trọng cao nhưng không cần không gian quá dài.
Ưu điểm của cont 20 là gọn hơn khi điều xe và thường phù hợp lô hàng nặng. Điểm cần kiểm tra là chiều dài kiện, cách đưa hàng qua cửa 2,34 × 2,292 m, khả năng chịu tải sàn và cách phân bổ trọng lượng. Hàng tập trung quá nhiều vào một vị trí có thể gây mất an toàn dù tổng khối lượng chưa vượt giới hạn.
Container 40 feet là gì?
Container 40 feet, còn gọi 40'DC hoặc 40'GP, có chiều dài lọt lòng khoảng 12,032 m và dung tích 67,7 m³. Loại này phù hợp hàng nhẹ, hàng cồng kềnh, nhiều pallet, nội thất, bao bì, linh kiện hoặc lô hàng cần chiều dài lớn.
Cont 40 có không gian gần gấp đôi cont 20 nhưng tải hàng tối đa không gấp đôi. Vì vậy, lô hàng nặng có thể đạt giới hạn khối lượng trước khi đầy thể tích. Nếu hàng cao hoặc cần thêm không gian, doanh nghiệp có thể cân nhắc container 40 feet High Cube (40HC); loại HC cao hơn cont tiêu chuẩn và phải xác nhận kích thước cụ thể trước khi đóng.
Cách đọc mã loại container: 22G1, 42G1, 45G1
Mã kích thước và loại thường có bốn ký tự. Ví dụ 45G1: ký tự “4” chỉ chiều dài 40 feet; ký tự “5” chỉ chiều cao bên ngoài 9 feet 6 inch, tức loại High Cube; “G1” chỉ container hàng khô thông dụng. Vì vậy, 45G1 không có nghĩa là container dài 45 feet.
| Mã thường gặp | Cách hiểu nhanh |
|---|---|
| 22G1 | Container khô 20 feet thường |
| 42G1 | Container khô 40 feet thường |
| 45G1 | Container khô 40 feet High Cube |
| 45R1 | Container lạnh 40 feet High Cube |
Cách đọc thông số trọng lượng trên cửa container
| Dòng chữ | Ý nghĩa dễ hiểu |
|---|---|
| MAX GROSS | Tổng khối lượng tối đa của vỏ container và hàng bên trong |
| TARE | Khối lượng vỏ container rỗng |
| PAYLOAD / NET | Khối lượng hàng tối đa, gồm bao bì và vật liệu đóng, chèn hàng |
| CU. CAP. / CAPACITY | Dung tích bên trong, thường ghi theo m³ và ft³ |
| KG / LB | Kilôgam và pound, hai đơn vị khối lượng |
Công thức kiểm tra cơ bản là PAYLOAD = MAX GROSS − TARE. Ví dụ, nếu vỏ ghi MAX GROSS 30.480 kg và TARE 2.350 kg thì payload theo thông số thiết bị là 28.130 kg. Con số này không tự động là lượng hàng được phép chở trên đường; còn phải kiểm tra đầu kéo, sơ mi rơ-moóc, tải trục, tuyến đường và điều kiện nhận hàng.
Số container khác với mã loại container
Dãy nhận dạng container thường gồm bốn chữ và bảy số. Ba chữ đầu là mã chủ sở hữu hoặc đơn vị khai thác; chữ U nhận dạng thiết bị là container chở hàng; sáu số tiếp theo là số sê-ri; số cuối là số kiểm tra giúp phát hiện ghi sai mã. Dãy này dùng nhận diện đúng vỏ container, còn 22G1 hoặc 45G1 là mã kích thước và loại.
Nên chọn container 20 feet hay 40 feet?
Trước khi đặt xe, hãy cung cấp số kiện, kích thước từng kiện, tổng trọng lượng, khả năng chồng xếp và yêu cầu nâng hạ. Với pallet, số lượng xếp được thay đổi theo chuẩn pallet, hướng xếp và khoảng hở; không nên chỉ dựa vào con số truyền miệng. Hàng lạnh, hàng nguy hiểm, hàng quá khổ hoặc cần mở nóc/mở hông phải dùng thiết bị chuyên dụng khác.
Dịch vụ vận chuyển container Bắc Nam – Nam Bắc Thái Hùng
Vận tải Thái Hùng cung cấp dịch vụ vận chuyển container Bắc Nam hai chiều, kết nối TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Vũng Tàu, Long An và các tỉnh miền Nam với Đà Nẵng, Huế, Nghệ An, Thanh Hóa, Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh cùng các tỉnh miền Trung, miền Bắc.
Vận chuyển container đường bộ phù hợp khi cần lấy tại kho, nhà máy và giao tận nơi. Vận tải đường biển Nam Bắc phù hợp lô hàng có lịch linh hoạt, kết nối qua cảng và cần tối ưu chi phí toàn hành trình. Tùy tuyến, Thái Hùng tư vấn cont 20, cont 40, cont lạnh, cont kín, cont bạt, moóc sàn, nguyên container hoặc phương án phối hợp đường bộ – đường biển.
Khách doanh nghiệp được hỗ trợ báo giá, hợp đồng, hóa đơn và chứng từ giao nhận theo thỏa thuận. Để nhận phương án chính xác, hãy gửi tên hàng, số kiện, kích thước, trọng lượng, điểm lấy – giao, ngày sẵn sàng, loại container dự kiến và yêu cầu bốc xếp hoặc nâng hạ.
Câu hỏi thường gặp về các loại container
Container 20 feet bao nhiêu khối?
Container khô 20 feet có dung tích tham khảo khoảng 33,2 m³. Thể tích hàng thực xếp được thấp hơn tùy bao bì, pallet, khoảng hở và cách chèn buộc.
Container 40 feet dài bao nhiêu?
Chiều dài lọt lòng tham khảo là 12.032 mm; chiều dài phủ bì tiêu chuẩn thường khoảng 12.192 mm. Khi chở kiện sát giới hạn, cần đo trực tiếp container được cấp.
Container 40 feet chở gấp đôi cont 20 không?
Không hẳn. Dung tích gần gấp đôi nhưng tải hàng cho phép chỉ nhỉnh hơn theo thông số thiết bị tham khảo. Cont 40 chủ yếu mang lại lợi thế không gian cho hàng nhẹ và cồng kềnh.
Mã 45G1 có phải container dài 45 feet không?
Không. “4” mã hóa chiều dài 40 feet, “5” thể hiện chiều cao High Cube và “G1” là container hàng khô thông dụng.
MAX GROSS có phải tải hàng tối đa không?
Không. MAX GROSS gồm cả vỏ container và hàng. Tải hàng theo thiết bị được xác định bằng MAX GROSS trừ TARE; tải khai thác đường bộ còn phụ thuộc phương tiện, tải trục và tuyến.
Lấy báo giá vận chuyển container cần thông tin gì?
Cần tên hàng, tổng trọng lượng, kích thước kiện, số lượng, địa chỉ hai đầu, thời gian, loại cont, yêu cầu đóng rút, nâng hạ và tuyến đường bộ hoặc đường biển.
Nguồn tham khảo: bảng kích thước thiết bị của Hapag-Lloyd và hệ thống mã loại, số nhận dạng của Bureau International des Containers – BIC. Thông số thực tế phải đối chiếu trên vỏ container được cung cấp.
